Tìm hiểu thêm về từ này
今日
Từ này chỉ ngày hiện tại đang diễn ra. Nó thường đóng vai trò làm chủ ngữ hoặc trạng từ chỉ thời gian trong câu.
Ví dụ trong ngữ cảnh
今日は暑いです。
Hôm nay trời nóng.
今日の予定は何ですか。
Kế hoạch của hôm nay là gì vậy?
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.