Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

月曜日

Đây là ngày đầu tiên trong tuần làm việc, theo nghĩa đen trong tiếng Nhật là 'nguyệt diệu nhật' (ngày của mặt trăng). Nó thuộc hệ thống các thứ trong tuần dựa trên các yếu tố tự nhiên.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

月曜日に働きます。

Tôi làm việc vào thứ Hai.

月曜日は忙しいです。

Thứ Hai thì bận rộn.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí