Tìm hiểu thêm về từ này
予定
Từ này dùng để chỉ một sự việc đã được sắp xếp hoặc chuẩn bị trước để thực hiện. Nó có thể dùng cho cả công việc lẫn đời sống cá nhân.
Ví dụ trong ngữ cảnh
午後の予定は何ですか。
Dự định chiều nay của bạn là gì?
予定がいっぱいです。
Lịch trình (dự định) đã kín mít rồi.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.