Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

予定

Từ này dùng để chỉ một sự việc đã được sắp xếp hoặc chuẩn bị trước để thực hiện. Nó có thể dùng cho cả công việc lẫn đời sống cá nhân.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

午後の予定は何ですか。

Dự định chiều nay của bạn là gì?

予定がいっぱいです。

Lịch trình (dự định) đã kín mít rồi.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí