Tìm hiểu thêm về từ này
時計
Đây là danh từ chỉ thiết bị dùng để đo lường và hiển thị thời gian. Nó bao gồm cả đồng hồ đeo tay, đồng hồ treo tường và đồng hồ báo thức.
Ví dụ trong ngữ cảnh
新しい時計を買いました。
Tôi đã mua một chiếc đồng hồ mới.
この時計は古いです。
Chiếc đồng hồ này cũ rồi.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.