Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

時計

Đây là danh từ chỉ thiết bị dùng để đo lường và hiển thị thời gian. Nó bao gồm cả đồng hồ đeo tay, đồng hồ treo tường và đồng hồ báo thức.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

新しい時計を買いました。

Tôi đã mua một chiếc đồng hồ mới.

この時計は古いです。

Chiếc đồng hồ này cũ rồi.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí