Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

時間

Từ này có hai nghĩa chính: khoảng thời gian (thời lượng) hoặc bản thân khái niệm thời gian nói chung. Trong một số ngữ cảnh, nó cũng có nghĩa là 'giờ'.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

時間がありません。

Tôi không có thời gian.

一時間の休みです。

Đó là một giờ nghỉ ngơi.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí