🏥
Sức khỏe & Y tế
A2 · Trình độ trung cấp
20 thẻ
Học 20 từ vựng tiếng Nhật về sức khỏe và y tế — bệnh viện, thuốc, sốt, đơn thuốc, xe cứu thương và nhiều hơn nữa.
🏥
病院 Bệnh viện
💊 薬 Thuốc
🤧 風邪 Cảm lạnh
🌡️ 熱 Sốt
🤕 頭痛 đau đầu
💊 薬局 Hiệu thuốc
🩹 怪我 Vết thương
🪪 保険証 Thẻ bảo hiểm
📝 処方箋 đơn thuốc
😷 咳 Ho
💉 注射 Tiêm
👨⚕️ 診察 Khám bệnh
😣 腹痛 đau bụng
📋 症状 Triệu chứng
🛌 入院 Nhập viện
🔪 手術 Phẫu thuật
🚑 救急車 Xe cứu thương
🏃 健康 Sức khỏe
🌲 花粉症 Dị ứng phấn hoa
🩹 包帯 Băng gạc
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.