Tìm hiểu thêm về từ này
Ідентифікаційний код
Ідентифікаційний код là cụm từ giống đực, khi nói thường rút gọn thành код. Tên chính thức đầy đủ dài hơn nhiều.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Без ідентифікаційного коду рахунок не відкриють.
Không có mã số thuế họ sẽ không mở tài khoản.
Ідентифікаційний код вказано у довідці.
Mã số thuế được ghi trong giấy xác nhận.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ukraina
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.