Tìm hiểu thêm về từ này
Довідка з місця проживання
Довідка là danh từ giống cái chỉ giấy xác nhận chính thức. Nguồn cấp được nêu bằng giới từ з.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Довідка з місця проживання потрібна для школи.
Giấy xác nhận cư trú cần cho trường học.
Я замовив довідку з місця проживання онлайн.
Tôi đã đặt giấy xác nhận cư trú trực tuyến.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ukraina
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.