Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Довідка з місця проживання

Довідка là danh từ giống cái chỉ giấy xác nhận chính thức. Nguồn cấp được nêu bằng giới từ з.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Довідка з місця проживання потрібна для школи.

Giấy xác nhận cư trú cần cho trường học.

Я замовив довідку з місця проживання онлайн.

Tôi đã đặt giấy xác nhận cư trú trực tuyến.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí