Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Посвідка на проживання

Посвідка на проживання là cụm từ giống cái cố định, luôn đi với на. Tạm thời là тимчасова, vĩnh viễn là постійна.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Посвідка на проживання дійсна три роки.

Thẻ cư trú có giá trị ba năm.

Я подав заяву на посвідку на проживання.

Tôi đã nộp đơn xin thẻ cư trú.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí