Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Дозвіл

Дозвіл là danh từ giống đực, dùng với на để nêu điều được phép. Cặp động từ là дозволяти và дозволити.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Дозвіл на роботу видають на рік.

Giấy phép lao động được cấp một năm.

Ми чекаємо на дозвіл від міської адміністрації.

Chúng tôi đang chờ giấy phép từ chính quyền thành phố.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí