Tìm hiểu thêm về từ này
Дозвіл
Дозвіл là danh từ giống đực, dùng với на để nêu điều được phép. Cặp động từ là дозволяти và дозволити.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Дозвіл на роботу видають на рік.
Giấy phép lao động được cấp một năm.
Ми чекаємо на дозвіл від міської адміністрації.
Chúng tôi đang chờ giấy phép từ chính quyền thành phố.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ukraina
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.