Tìm hiểu thêm về từ này
Завірена копія
Завірена копія là cụm từ giống cái, завірена là phân từ của завірити. Nó có giá trị pháp lý ngang bản gốc.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Мені потрібна завірена копія диплома.
Tôi cần bản sao có chứng thực của bằng tốt nghiệp.
Завірена копія має таку саму силу.
Bản sao có chứng thực có giá trị pháp lý như bản gốc.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ukraina
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.