Tìm hiểu thêm về từ này
Заява
Заява là danh từ giống cái chỉ đơn từ chính thức bằng văn bản. Đơn được nộp rồi được xem xét.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Я подав заяву до міської ради.
Tôi đã nộp đơn lên hội đồng thành phố.
Заява розглядається протягом тридцяти днів.
Đơn được xem xét trong vòng ba mươi ngày.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ukraina
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.