Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Реєстрація

Реєстрація là danh từ giống cái, chỉ cả hành động lẫn trạng thái đã đăng ký. Cặp động từ là реєструвати và зареєструвати.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Реєстрація місця проживання займає кілька днів.

Đăng ký nơi cư trú mất vài ngày.

Я подав документи на реєстрацію вчора.

Hôm qua tôi đã nộp hồ sơ đăng ký.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí