Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Кінцевий термін

Кінцевий термін là cụm từ giống đực. Термін một mình nghĩa là thời hạn, кінцевий biến nó thành hạn chót.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Кінцевий термін подання документів завтра.

Hạn chót nộp hồ sơ là ngày mai.

Ми не встигли до кінцевого терміну.

Chúng tôi không kịp trước hạn chót.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí