Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Витяг з реєстру

Витяг là danh từ giống đực từ витягати, rút ra, dùng với з và cách sở hữu. Đừng nhầm với виписка dành cho sao kê ngân hàng.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Витяг з реєстру дійсний тридцять днів.

Trích lục sổ đăng ký có giá trị ba mươi ngày.

Я замовив витяг з реєстру нерухомості.

Tôi đã đặt trích lục sổ đăng ký bất động sản.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí