Tìm hiểu thêm về từ này
Державне мито
Державне мито là cụm từ giống trung. Мито một mình còn nghĩa là thuế hải quan, державне xác định nghĩa hành chính.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Державне мито треба сплатити заздалегідь.
Lệ phí nhà nước phải nộp trước.
Квитанція про державне мито додається до заяви.
Biên lai lệ phí được đính kèm hồ sơ.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ukraina
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.