Tìm hiểu thêm về từ này
Печатка
Печатка là danh từ giống cái chỉ con dấu chính thức. Đừng nhầm với штамп, loại dấu nhỏ hơn.
Ví dụ trong ngữ cảnh
На документі бракує печатки.
Giấy tờ thiếu con dấu.
Печатка установи стоїть унизу сторінки.
Con dấu của cơ quan nằm ở cuối trang.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ukraina
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.