Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Податкова декларація

Податкова декларація là cụm từ giống cái, tính từ hợp với декларація. Động từ nộp là подавати và подати.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Податкова декларація подається до першого травня.

Tờ khai thuế được nộp trước ngày một tháng Năm.

Він заповнив податкову декларацію онлайн.

Anh ấy điền tờ khai thuế trực tuyến.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí