Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Ратифікація

Phê chuẩn là việc chính thức thông qua một hiệp ước bởi quốc hội. Sau đó, hiệp ước quốc tế bắt đầu có hiệu lực.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Парламент проголосував за ратифікацію угоди про асоціацію з ЄС.

Quốc hội đã bỏ phiếu phê chuẩn Hiệp định Liên kết với Liên minh châu Âu.

Ратифікація договору потребує голосів Верховної Ради.

Việc phê chuẩn hiệp ước cần có phiếu bầu của Verkhovna Rada.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí