Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Альянс

Liên minh là sự kết hợp giữa các quốc gia nhằm đạt được mục tiêu chung. Nó thường mang tính phòng thủ hoặc quân sự.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Україна прагне вступити до Північноатлантичного альянсу.

Ukraine mong muốn gia nhập Liên minh Bắc Đại Tây Dương.

Оборонний альянс зміцнив безпеку регіону.

Liên minh phòng thủ đã củng cố an ninh khu vực.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí