Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Криза

Khủng hoảng là sự xấu đi đột ngột của tình hình, đòi hỏi biện pháp khẩn cấp. Nó có thể mang tính chính trị, kinh tế hoặc ngoại giao.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Енергетична криза загострила міжнародні відносини.

Cuộc khủng hoảng năng lượng đã làm căng thẳng quan hệ quốc tế.

Дипломатична криза вимагала термінових переговорів.

Cuộc khủng hoảng ngoại giao đòi hỏi đàm phán khẩn cấp.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí