Tìm hiểu thêm về từ này
Роззброєння
Giải trừ quân bị là việc cắt giảm hoặc loại bỏ vũ khí. Nó nhằm giảm bớt nguy cơ chiến tranh.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Будапештський меморандум передбачав роззброєння в обмін на гарантії.
Bản ghi nhớ Budapest đã hứa hẹn giải trừ quân bị để đổi lấy sự bảo đảm.
Переговори про роззброєння тривали кілька років.
Các cuộc đàm phán giải trừ quân bị đã kéo dài nhiều năm.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ukraina
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.