Tìm hiểu thêm về từ này
Консульство
Lãnh sự quán là cơ quan đại diện của một quốc gia tại một thành phố khác. Nó cung cấp dịch vụ cho công dân ở nước ngoài.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Консульство України допомагає громадянам за кордоном.
Lãnh sự quán Ukraine hỗ trợ công dân ở nước ngoài.
Він звернувся до консульства по новий паспорт.
Anh ấy đã đến lãnh sự quán để làm hộ chiếu mới.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ukraina
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.