Tìm hiểu thêm về từ này
Конфлікт
Xung đột là sự va chạm gay gắt giữa các lợi ích hoặc các bên. Các nhà ngoại giao tìm cách giải quyết nó một cách hòa bình.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Збройний конфлікт триває на сході країни.
Cuộc xung đột vũ trang vẫn tiếp diễn ở phía đông đất nước.
Дипломати шукають шляхи врегулювання конфлікту.
Các nhà ngoại giao tìm cách giải quyết xung đột.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ukraina
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.