Tìm hiểu thêm về từ này
Припинення вогню
Ngừng bắn là việc tạm dừng các hành động chiến sự. Nó đạt được thông qua sự thỏa thuận của các bên xung đột.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Сторони домовилися про припинення вогню.
Các bên đã nhất trí ngừng bắn.
Припинення вогню часто порушувалося на Донбасі.
Lệnh ngừng bắn thường bị vi phạm ở Donbas.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ukraina
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.