Tìm hiểu thêm về từ này
Делегація
Phái đoàn là một nhóm người đại diện cho một quốc gia hoặc tổ chức. Họ được ủy quyền đàm phán nhân danh các bên đó.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Українська делегація прибула на переговори до Женеви.
Phái đoàn Ukraine đã đến Geneva để đàm phán.
Делегація МЗС провела зустріч з партнерами.
Phái đoàn Bộ Ngoại giao đã gặp gỡ các đối tác.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ukraina
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.