Tìm hiểu thêm về từ này
Посол
Đại sứ là đại diện ngoại giao cao nhất của một quốc gia ở nước ngoài. Ông đứng đầu đại sứ quán và đại diện cho lợi ích của đất nước mình.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Посол України вручив вірчі грамоти президенту.
Đại sứ Ukraine đã trình quốc thư lên tổng thống.
Наш посол виступив у Раді Безпеки ООН.
Đại sứ của chúng tôi đã phát biểu tại Hội đồng Bảo an Liên Hợp Quốc.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ukraina
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.