Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Посол

Đại sứ là đại diện ngoại giao cao nhất của một quốc gia ở nước ngoài. Ông đứng đầu đại sứ quán và đại diện cho lợi ích của đất nước mình.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Посол України вручив вірчі грамоти президенту.

Đại sứ Ukraine đã trình quốc thư lên tổng thống.

Наш посол виступив у Раді Безпеки ООН.

Đại sứ của chúng tôi đã phát biểu tại Hội đồng Bảo an Liên Hợp Quốc.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí