Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Резолюція

Nghị quyết là quyết định chính thức của một cơ quan quốc tế. Nó thể hiện lập trường về một vấn đề cụ thể.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Генеральна Асамблея ООН ухвалила резолюцію на підтримку України.

Đại hội đồng Liên Hợp Quốc đã thông qua một nghị quyết ủng hộ Ukraine.

Резолюція засудила порушення суверенітету.

Nghị quyết đã lên án việc vi phạm chủ quyền.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí