Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Союзник

Đồng minh là quốc gia gắn bó với quốc gia khác qua một hiệp ước hỗ trợ lẫn nhau. Các đồng minh hành động cùng nhau vì mục tiêu chung.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Надійний союзник надав Україні військову допомогу.

Một đồng minh đáng tin cậy đã viện trợ quân sự cho Ukraine.

Наші союзники підтримали резолюцію в ООН.

Các đồng minh của chúng tôi đã ủng hộ nghị quyết tại Liên Hợp Quốc.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí