Tìm hiểu thêm về từ này
Союзник
Đồng minh là quốc gia gắn bó với quốc gia khác qua một hiệp ước hỗ trợ lẫn nhau. Các đồng minh hành động cùng nhau vì mục tiêu chung.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Надійний союзник надав Україні військову допомогу.
Một đồng minh đáng tin cậy đã viện trợ quân sự cho Ukraine.
Наші союзники підтримали резолюцію в ООН.
Các đồng minh của chúng tôi đã ủng hộ nghị quyết tại Liên Hợp Quốc.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ukraina
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.