Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Нейтралітет

Trung lập là việc một quốc gia không tham gia vào cuộc xung đột vũ trang. Nước trung lập không ủng hộ bất kỳ bên nào.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Деякі країни зберігали нейтралітет у конфлікті.

Một số quốc gia giữ thái độ trung lập trong cuộc xung đột.

Питання нейтралітету обговорювали на переговорах.

Vấn đề trung lập đã được thảo luận tại các cuộc đàm phán.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí