Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Посередництво

Hòa giải là sự tham gia của bên thứ ba vào việc giải quyết tranh chấp. Người hòa giải giúp các bên đạt được thỏa thuận.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Посередництво Туреччини допомогло зерновій угоді.

Sự hòa giải của Thổ Nhĩ Kỳ đã giúp cho thỏa thuận ngũ cốc.

Сторони погодилися на міжнародне посередництво.

Các bên đã đồng ý hòa giải quốc tế.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí