Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Kłaść się spać

"Kłaść się spać" kết hợp dạng phản thân "kłaść się" với động từ nguyên thể "spać". Chia: kładę się, kładziesz się, kładzie się. Dạng hoàn thành: położyć się spać.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Kładę się spać o dziesiątej.

Tôi đi ngủ lúc mười giờ.

W weekend kładę się spać późno.

Cuối tuần tôi đi ngủ muộn.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí