Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Czesać się

"Czesać się" thuộc thể chưa hoàn thành và phản thân. Chia: czeszę się, czeszesz się, czesze się. Nói "czesać włosy" là được, nhưng người Ba Lan dùng dạng phản thân áp đảo.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Czeszę się przed lustrem.

Tôi chải đầu trước gương.

Ona czesze się bardzo długo.

Cô ấy chải đầu rất lâu.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí