Tìm hiểu thêm về từ này
Czesać się
"Czesać się" thuộc thể chưa hoàn thành và phản thân. Chia: czeszę się, czeszesz się, czesze się. Nói "czesać włosy" là được, nhưng người Ba Lan dùng dạng phản thân áp đảo.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Czeszę się przed lustrem.
Tôi chải đầu trước gương.
Ona czesze się bardzo długo.
Cô ấy chải đầu rất lâu.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ba Lan
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.