Tìm hiểu thêm về từ này
Myć zęby
"Myć zęby" ghép động từ chưa hoàn thành "myć" với "zęby", dạng đối cách số nhiều của "ząb". Không có động từ riêng cho việc chải. Chia: myję, myjesz, myje.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Myję zęby dwa razy dziennie.
Tôi đánh răng hai lần mỗi ngày.
Dzieci myją zęby po śniadaniu.
Bọn trẻ đánh răng sau bữa sáng.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ba Lan
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.