Tìm hiểu thêm về từ này
Myć twarz
"Myć twarz" dùng "twarz", một danh từ giống cái có dạng đối cách trùng với chủ cách. Thêm "się" thành "myć się", nghĩa là tắm rửa toàn thân.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Myję twarz ciepłą wodą.
Tôi rửa mặt bằng nước ấm.
Ona myje twarz przed snem.
Cô ấy rửa mặt trước khi đi ngủ.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ba Lan
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.