Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Kończyć pracę

"Kończyć pracę" thuộc thể chưa hoàn thành, với "praca" ở đối cách thành "pracę". Chia: kończę, kończysz, kończy. Dạng hoàn thành: skończyć pracę.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Kończę pracę o piątej.

Tôi tan làm lúc năm giờ.

W piątek kończę pracę wcześniej.

Thứ sáu tôi tan làm sớm hơn.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí