Tìm hiểu thêm về từ này
Ubierać się
"Ubierać się" thuộc thể chưa hoàn thành và phản thân. Chia: ubieram się, ubierasz się, ubiera się. Bỏ "się" thì bạn đang mặc đồ cho một đứa trẻ. Dạng hoàn thành: ubrać się.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Ubieram się szybko i wychodzę.
Tôi mặc quần áo thật nhanh rồi ra ngoài.
Zimą ubieram się ciepło.
Mùa đông tôi mặc thật ấm.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ba Lan
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.