Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Ubierać się

"Ubierać się" thuộc thể chưa hoàn thành và phản thân. Chia: ubieram się, ubierasz się, ubiera się. Bỏ "się" thì bạn đang mặc đồ cho một đứa trẻ. Dạng hoàn thành: ubrać się.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Ubieram się szybko i wychodzę.

Tôi mặc quần áo thật nhanh rồi ra ngoài.

Zimą ubieram się ciepło.

Mùa đông tôi mặc thật ấm.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí