Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Oglądać telewizję

"Oglądać telewizję" thuộc thể chưa hoàn thành, với "telewizja" ở đối cách thành "telewizję". Chia: oglądam, oglądasz, ogląda. Muốn nói nhìn đơn thuần thì dùng "patrzeć".

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Wieczorem oglądam telewizję.

Buổi tối tôi xem tivi.

Rzadko oglądam telewizję w tygodniu.

Trong tuần tôi hiếm khi xem tivi.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí