Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Jechać autobusem

"Jechać autobusem" ghép động từ chuyển động chưa hoàn thành "jechać" với công cụ cách của "autobus". Chia: jadę, jedziesz, jedzie. Dùng "jechać" cho xe cộ và "iść" cho đi bộ.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Jadę autobusem do pracy.

Tôi đi xe buýt đến chỗ làm.

Zwykle jadę autobusem pół godziny.

Thường thì tôi đi xe buýt nửa tiếng.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí