Tìm hiểu thêm về từ này
Brać prysznic
"Brać prysznic" dùng thể chưa hoàn thành "brać" cho hành động thường ngày. Chia: biorę, bierzesz, bierze — lưu ý gốc từ đổi từ bra- sang bior-. Dạng hoàn thành là "wziąć prysznic".
Ví dụ trong ngữ cảnh
Rano biorę zimny prysznic.
Buổi sáng tôi tắm nước lạnh.
Biorę prysznic po treningu.
Tôi tắm sau khi tập luyện.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ba Lan
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.