Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Przychodzić do pracy

"Przychodzić do pracy" thuộc thể chưa hoàn thành. Giới từ "do" đòi sở hữu cách: "praca" chuyển thành "pracy". Chia: przychodzę, przychodzisz, przychodzi.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Przychodzę do pracy o dziewiątej.

Tôi đến chỗ làm lúc chín giờ.

Nigdy nie przychodzę do pracy późno.

Tôi không bao giờ đến chỗ làm muộn.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí