Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Robić przerwę

"Robić przerwę" dùng thể chưa hoàn thành "robić" với đối cách của "przerwa", tức "przerwę". Chia: robię, robisz, robi. Dạng hoàn thành: zrobić przerwę.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Robię przerwę na kawę.

Tôi nghỉ giải lao để uống cà phê.

Robimy przerwę o dwunastej.

Chúng tôi nghỉ giải lao lúc mười hai giờ.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí