Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Jeść śniadanie

"Jeść śniadanie" dùng thể chưa hoàn thành "jeść" cho hành động thường ngày. Chia: jem, jesz, je, jemy. "Śniadanie" thuộc giống trung và không đổi dạng ở đối cách.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Jem śniadanie o siódmej.

Tôi ăn sáng lúc bảy giờ.

Jemy śniadanie razem w kuchni.

Chúng tôi ăn sáng cùng nhau trong bếp.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí