Tìm hiểu thêm về từ này
Budzić się
"Budzić się" là động từ phản thân thể chưa hoàn thành, nghĩa là thức giấc. Tiểu từ "się" là bắt buộc: thiếu nó, "budzić" nghĩa là đánh thức người khác. Chia: budzę się, budzisz się, budzi się.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Budzę się o szóstej rano.
Tôi thức dậy lúc sáu giờ sáng.
Zawsze budzę się przed budzikiem.
Tôi luôn thức dậy trước khi chuông báo thức kêu.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ba Lan
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.