Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Numer alarmowy

Cụm danh từ này chỉ các số điện thoại dùng để gọi trợ giúp ngay lập tức từ cảnh sát, cứu hỏa hoặc cứu thương. Việc ghi nhớ các số này là cực kỳ quan trọng khi đi du lịch hoặc sinh sống.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Znasz europejski numer alarmowy?

Bạn có biết số điện thoại khẩn cấp của châu Âu không?

Zadzwoń pod numer alarmowy sto dwanaście.

Hãy gọi số điện thoại khẩn cấp một một hai.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí