Tìm hiểu thêm về từ này
Pogotowie
Từ này chỉ dịch vụ y tế khẩn cấp hoặc đội ngũ y tế phản ứng nhanh. Nó thường gắn liền với xe cứu thương và các tình huống y tế nguy kịch.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Wezwij pogotowie ratunkowe natychmiast.
Hãy gọi cấp cứu ngay lập tức.
Pogotowie jest już w drodze.
Đội cấp cứu đang trên đường đến.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ba Lan
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.