Tìm hiểu thêm về từ này
Krwawić
Đây là động từ mô tả tình trạng máu thoát ra khỏi mạch máu do bị thương. Nó được sử dụng để mô tả các vết thương hở hoặc vấn đề sức khỏe.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Twoja rana zaczyna krwawić.
Vết thương của bạn bắt đầu chảy máu.
Mój nos często krwawi.
Mũi tôi thường xuyên bị chảy máu.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ba Lan
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.