Tìm hiểu thêm về từ này
Zemdleć
Đây là động từ chỉ việc mất ý thức đột ngột trong thời gian ngắn. Nó thường liên quan đến các yếu tố bên ngoài như nhiệt độ hoặc sức khỏe yếu.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Ona może zaraz zemdleć z gorąca.
Cô ấy có thể ngất xỉu ngay bây giờ vì nóng.
Prawie zemdlałem w tym tłumie.
Tôi suýt ngất xỉu trong đám đông đó.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ba Lan
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.