Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Zagubiony

Từ này được dùng như một tính từ hoặc trạng thái khi ai đó không biết mình đang ở đâu hoặc mất phương hướng. Nó cũng có thể dùng cho vật nuôi hoặc đồ vật bị thất lạc.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Jestem zagubiony w tym mieście.

Tôi bị lạc trong thành phố này.

Znalazłem zagubionego psa.

Tôi đã tìm thấy một chú chó bị lạc.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí