Tìm hiểu thêm về từ này
Oparzenie
Danh từ này chỉ tổn thương trên da do nhiệt, hóa chất hoặc ánh nắng mặt trời gây ra. Nó có thể ở nhiều mức độ khác nhau từ nhẹ đến nặng.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Mam bolesne oparzenie na ręce.
Tôi có một vết bỏng đau rát trên tay.
To oparzenie słoneczne bardzo piecze.
Vết bỏng nắng này rất rát.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ba Lan
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.