Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Oparzenie

Danh từ này chỉ tổn thương trên da do nhiệt, hóa chất hoặc ánh nắng mặt trời gây ra. Nó có thể ở nhiều mức độ khác nhau từ nhẹ đến nặng.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Mam bolesne oparzenie na ręce.

Tôi có một vết bỏng đau rát trên tay.

To oparzenie słoneczne bardzo piecze.

Vết bỏng nắng này rất rát.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí